WinHSK

各种颜色

HSK4n
0 · Lv.1
zhǒngyán

các màu sắc khác nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不同的颜色
义项 nHSK4

các màu sắc khác nhau

不同的颜色

免费例句

另外,海底也不是黑暗的,许多鱼会发出各种颜色的亮光,像一个个流动的灯,美极了。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan