拼
各自为政
HSK5idioms 0 · Lv.1
gèzìwéizhèng
làm theo ý mình; mạnh ai nấy làm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
各自为政,无法取得成功。
Gèzìwéizhèng, wúfǎ qǔdé chénggōng.
≈HSK6
Mạnh ai nấy làm, không thể đạt được thành công.
If everyone acts independently, success cannot be achieved.
大家各自为政,没人管理。
Dàjiā gè zì wéi zhèng, méi rén guǎnlǐ.
≈HSK6
Mọi người mạnh ai nấy làm, không ai quản lý.
Everyone acts on their own, and there's no one in charge.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分