拼
合作共赢
HSK5n 0 · Lv.1
hézuògòngyíng
hợp tác cùng có lợi; Hợp tác cùng thắng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指通过合作实现双方或多方的共同利益和成功。
等级
义项 ①n≈HSK5
hợp tác cùng có lợi; Hợp tác cùng thắng
指通过合作实现双方或多方的共同利益和成功。
免费例句
建立信任,进而合作共赢。
Jiànlì xìnrèn, jìn'ér hézuò gòngyíng.
≈HSK5
Xây dựng niềm tin, rồi tiến tới hợp tác cùng có lợi.
Build trust, and then achieve win-win cooperation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分