拼
合同条款
HSK7-9n 0 · Lv.1
hétongtiáokuǎn
Điều khoản hợp đồng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
合同条款已废除。
Hétóng tiáokuǎn yǐ fèichú.
≈HSK5
Điều khoản hợp đồng đã bị hủy bỏ.
The contract terms have been abolished.
合同条款约束双方。
Hétong tiáokuǎn yuēshù shuāngfāng.
≈HSK5
Điều khoản hợp đồng ràng buộc hai bên.
The contract terms bind both parties.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分