拼
合资企业
HSK7-9n 0 · Lv.1
hézīqǐyè
xí nghiệp liên doanh; doanh nghiệp liên doanh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是一个中外合资企业。
Zhè shì yī gè zhōng wài hézī qǐyè.
≈HSK5
Đây là doanh nghiệp liên doanh Trung - nước ngoài.
This is a Sino-foreign joint venture.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分