拼
吉祥如意
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt 0 · Lv.1
jíxiángrúyì
cát tường như ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cát tường như ý
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt≈HSK7-9
cát tường như ý
cát tường như ý
免费例句
趁着酒兴,主人还会敞开嗓子,向你展示哈尼人美妙的歌喉,并祝愿宾客吉祥如意、身体健康。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分