WinHSK

同比增长

HSK7-9v
0 · Lv.1
tóngzēngzhǎng

tăng hơn so với cùng kỳ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

波兰从越南进口的水产品总额达1960万美元,同比增长24%以上。

Bōlán cóng Yuènán jìnkǒu de shuǐchǎnpǐn zǒng'é dá 1960 wàn měiyuán, tóngbǐ zēngzhǎng 24% yǐshàng.

HSK5

Nhập khẩu thuỷ sản từ Việt Nam sang Ba Lan đạt 19,6 triệu USD, tăng hơn 24% so với cùng kỳ.

Poland's total imports of aquatic products from Vietnam reached 19.6 million USD, a year-on-year increase of over 24%.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan