WinHSK

同行转账

HSK6v
0 · Lv.1
tónghángzhuǎnzhàng

chuyển khoản cùng ngân hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chuyển khoản cùng ngân hàng
义项 vHSK6

chuyển khoản cùng ngân hàng

chuyển khoản cùng ngân hàng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan