WinHSK

名义账户

HSK7-9n
0 · Lv.1
míngzhàng

Tài khoản mang tên (tài khoản theo tên chính thức)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仅在名义上存在的账户。
义项 nHSK7-9

Tài khoản mang tên (tài khoản theo tên chính thức)

仅在名义上存在的账户。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan