WinHSK

名副其实

HSK7-9
0 · Lv.1
míngfùqíshí

danh bất hư truyền; danh xứng với thực; xứng với tên thực

live up to one's reputation; true to one's name; worthy of one's name; the name matches the reality 名副其实 的诗人 poet in the real sense of the term 名副其实 的强国 big power true to the name 名副其实 的歌唱家 great singer worthy of the name

漢越 danh phó kỳ thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 名称或名声与实际相符合也说名符其实
义项 idiomsHSK7-9

danh bất hư truyền; danh xứng với thực; xứng với tên thực

名称或名声与实际相符合也说名符其实

免费例句

白居易是中国古代著名的诗人,也是个名副其实的“绿化迷”。

HSK5

这家餐厅的菜肴名副其实。

Zhè jiā cāntīng de càiyáo míngfù qíshí.

HSK6

Các món ăn nhà hàng này danh bất hư truyền.

The dishes at this restaurant live up to their name.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan