WinHSK

名垂青史

HSK6idioms
0 · Lv.1
míngchuíqīngshǐ

lưu danh sử sách; lưu danh thiên cổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容名声流传后世,留名于史册。
义项 idiomsHSK6

lưu danh sử sách; lưu danh thiên cổ

形容名声流传后世,留名于史册。

免费例句

文天祥英勇抗敌,名垂青史。

wén tiān xiáng yīng yǒng kàng dí, míng chuí qīng shǐ

HSK6

Văn Thiên Tường anh dũng chống giặc lưu danh sử sách.

Wen Tianxiang bravely fought the enemy and went down in history.

毕昇也因此名垂青史。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan