WinHSK

后悔不及

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hòuhuǐ

hối hận không kịp; có hối thì đã muộn; cắn rốn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事后懊悔,已来不及了表示事情无法挽回
  2. 事后懊悔也来不及了
义项 idiomsHSK7-9

hối hận không kịp; có hối thì đã muộn; cắn rốn

事后懊悔,已来不及了表示事情无法挽回

义项 idiomsHSK7-9

hối cũng chẳng kịp

事后懊悔也来不及了

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan