WinHSK

后悔莫及

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hòuhuǐ

hối hận không kịp; hối hận thì đã muộn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指事后的懊悔也来不及了
义项 idiomsHSK7-9

hối hận không kịp; hối hận thì đã muộn

指事后的懊悔也来不及了

免费例句

他做了错误的决定,后悔莫及。

Tā zuò le cuòwù de juédìng, hòuhuǐ mòjí.

HSK6

Anh ấy đã đưa ra quyết định sai lầm, hối hận cũng đã muộn.

He made a wrong decision and regretted it deeply.

如果失败了,你会后悔莫及。

rú guǒ shī bài le, nǐ huì hòu huǐ mò jí

HSK6

Nếu thất bại, bạn sẽ hối hận không kịp.

If you fail, you will regret it too late.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan