拼
后继乏人
HSK5idioms 0 · Lv.1
hòujìfárén
không có người nối dõi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指没有继任者或后续支持。
等级
义项 ①idioms≈HSK5
không có người nối dõi
指没有继任者或后续支持。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không có người nối dõi
không có người nối dõi
指没有继任者或后续支持。