拼
后继无人
HSK4idioms 0 · Lv.1
hòujìwúrén
không có người kế thừa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有继承者
等级
义项 ①idioms≈HSK4
không có người kế thừa
没有继承者
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không có người kế thừa
không có người kế thừa
没有继承者