拼
向谁道歉
HSK4sentence 0 · Lv.1
xiàngshuídàoqiàn
xin lỗi ai đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- xin lỗi ai đó
等级
义项 ①sentence≈HSK4
xin lỗi ai đó
xin lỗi ai đó
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xin lỗi ai đó
xin lỗi ai đó
xin lỗi ai đó