拼
君子协定
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
jūnzǐxiédìng
lời quân tử; lời hứa danh dự
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
君子协定通常不能在法律上强制执行。
jūn zǐ xié dìng tōng cháng bù néng zài fǎ lǜ shàng qiáng zhì zhí xíng
≈HSK6
Thỏa thuận của người quý tộc thường không thể áp dụng bắt buộc theo luật pháp.
Gentlemen's agreements usually cannot be enforced by law.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分