拼
吞吞吐吐
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tūntūntǔtǔ
ngập ngừng ấp úng; nửa muốn nói, nửa lại không
漢越 thôn thôn thổ thổ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容有顾虑,有话不敢直说或说话含混不清
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
ngập ngừng ấp úng; nửa muốn nói, nửa lại không
形容有顾虑,有话不敢直说或说话含混不清
免费例句
有话就直说,不要吞吞吐吐的。
Yǒu huà jiù zhí shuō, bùyào tūntūn tǔtǔ de.
≈HSK5
Có gì cứ nói thẳng ra, đừng ấp a ấp úng vậy.
Just say what you have to say, don't hem and haw.
你到底去过没去过,别吞吞吐吐的。
Nǐ dàodǐ qù guo méi qù guo, bié tūn tūn tǔ tǔ de.
≈HSK6
Anh đã đi rồi hay chưa, đừng có ậm ừ như vậy.
Have you been there or not? Stop hemming and hawing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分