WinHSK

含苞待放

HSK5idioms
0 · Lv.1
hánbāodàifàng

chớm nở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. budding
  2. in bud
  3. 形容花蕾即将开放的状态,常用来比喻年轻女子的美丽和青春。
义项 idiomsHSK5

chớm nở

budding

义项 idiomsHSK5

trong chồi

in bud

义项 idiomsHSK5

hé nở; nụ hoa sắp nở

形容花蕾即将开放的状态,常用来比喻年轻女子的美丽和青春。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan