拼
听不进去
HSK2v 0 · Lv.1
tīngbújìnqù
không nghe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- not to listen
- to be deaf to
等级
义项 ①v≈HSK2
không nghe
not to listen
义项 ②v≈HSK2
bị điếc với
to be deaf to
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không nghe
không nghe
not to listen
bị điếc với
to be deaf to