WinHSK

启蒙运动

HSK7-9n
0 · Lv.1
méngyùndòng

phong trào Khải Mông (ở châu Âu, thế kỉ XVII-XVIII)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 十七到十八世纪欧洲资产阶级的民主文化运动启发人们反对封建传统思想和宗教的束缚,提倡思想自由、个性发展等
  2. 泛指通过宣传教育使社会接受新事物而得到进步的运动
义项 nHSK7-9

phong trào Khải Mông (ở châu Âu, thế kỉ XVII-XVIII)

十七到十八世纪欧洲资产阶级的民主文化运动启发人们反对封建传统思想和宗教的束缚,提倡思想自由、个性发展等

义项 nHSK7-9

phong trào tuyên truyền giáo dục

泛指通过宣传教育使社会接受新事物而得到进步的运动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan