拼
吸取教训
HSK6n 0 · Lv.1
xīqǔjiàoxùn
học một bài học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- học một bài học
等级
义项 ①n≈HSK6
học một bài học
học một bài học
免费例句
我们应当从叙利亚的解体中吸取教训。
Wǒmen yīngdāng cóng Xùlìyà de jiětǐ zhōng xīqǔ jiàoxùn.
≈HSK5
Chúng ta nên học hỏi từ sự tan rã của Syria.
We should learn lessons from the disintegration of Syria.
是的,我吸取教训了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分