拼
吸引游客
HSK4v 0 · Lv.1
xīyǐnyóukè
thu hút khách du lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thu hút khách du lịch
等级
义项 ①v≈HSK4
thu hút khách du lịch
thu hút khách du lịch
免费例句
用冰灯来吸引游客。
yòng bīng dēng lái xī yǐn yóu kè
≈HSK4
Dùng băng đăng để thu hút khách du lịch.
Use ice lanterns to attract tourists.
繁华的都市吸引游客。
Fánhuá de dūshì xīyǐn yóukè.
≈HSK4
Thành phố nhộn nhịp thu hút khách du lịch.
The bustling city attracts tourists.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分