拼
告一段落
HSK4idioms 0 · Lv.1
gàoyíduànluò
kết thúc một giai đoạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事情暂时告一段落
等级
义项 ①idioms≈HSK4
kết thúc một giai đoạn
事情暂时告一段落
免费例句
至此,故事告一段落。
Zhì cǐ, gùshì gào yī duànluò.
≈HSK5
Đến đây, câu chuyện tạm khép lại.
At this point, the story comes to a close.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分