WinHSK

周围环境

HSK4n
0 · Lv.1
zhōuwéihuánjìng

môi trường xung quanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某人、某物或某地周围的区域或空间,包括其附近的景物、人物或其他事物
义项 nHSK4

môi trường xung quanh

某人、某物或某地周围的区域或空间,包括其附近的景物、人物或其他事物

免费例句

村子周围环境很美,有山有水。

Cūnzi zhōuwéi huánjìng hěn měi, yǒu shān yǒu shuǐ.

HSK3

Môi trường quanh làng rất đẹp, có núi có sông.

The environment around the village is beautiful, with mountains and rivers.

她失去了对周围环境的意识。

Tā shīqù le duì zhōuwéi huánjìng de yìshí.

HSK4

Cô ấy mất nhận thức về môi trường xung quanh.

She lost awareness of her surroundings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan