拼
周末愉快
HSK4sentence 0 · Lv.1
zhōumòyúkuài
cuối tuần vui vẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祝愿对方周末愉快
等级
义项 ①sentence≈HSK4
cuối tuần vui vẻ
祝愿对方周末愉快
免费例句
明天就是周末了,周末愉快!
míng tiān jiù shì zhōu mò le, zhōu mò yú kuài
≈HSK1
Mai là cuối tuần rồi, cuối tuần vui vẻ.
Tomorrow is the weekend, have a nice weekend!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分