拼
周末愉快
HSK4sentence 0 · Lv.1
zhōumòyúkuài
cuối tuần vui vẻ
漢越
字解构
Phân tích chữ周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh末mòHSK3ngọn; ngọn cây; đầu mút愉yúHSK4vui vẻ; vui sướng; vui thích; thú vị快kuàiHSK2nhanh; mau; chóng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分