拼
呼叫中心
HSK5n 0 · Lv.1
hūjiàozhōngxīn
trung tâm gọi điện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提供电话服务的中心,处理客户的咨询和问题。
等级
义项 ①n≈HSK5
trung tâm gọi điện
提供电话服务的中心,处理客户的咨询和问题。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trung tâm gọi điện
trung tâm gọi điện
提供电话服务的中心,处理客户的咨询和问题。