拼
呼叫中心
HSK5n 0 · Lv.1
hūjiàozhōngxīn
trung tâm gọi điện
漢越
字解构
Phân tích chữ呼hūHSK4thở ra; thở叫jiàoHSK1gọi, kêu, réo, gáy, hô hoán中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分