WinHSK

呼吸系统

HSK5n
0 · Lv.1
tǒng

hệ hô hấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或动物进行体内外气体交换的系统,由鼻、咽、喉、气管、支气管、肺等组成
义项 nHSK5

hệ hô hấp

人或动物进行体内外气体交换的系统,由鼻、咽、喉、气管、支气管、肺等组成

免费例句

呼吸系统的主要器官是肺。

Hūxī xìtǒng de zhǔyào qìguān shì fèi.

HSK5

Cơ quan của hệ hô hấp là phổi.

The main organ of the respiratory system is the lungs.

细菌入侵了呼吸系统。

xì jūn rù qīn le hū xī xì tǒng

HSK5

Vi khuẩn đã xâm nhập vào hệ hô hấp.

Bacteria have invaded the respiratory system.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan