拼
呼和浩特
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
hūhéhàotè
Hồi Hột (thủ phủ khu tự trị Nội Mông Cổ, Trung Quốc)
Huhehot; Hohhot [capital city of the Inner Mongolia Autonomous Region]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hồi Hột (thủ phủ khu tự trị Nội Mông Cổ, Trung Quốc)
Huhehot; Hohhot [capital city of the Inner Mongolia Autonomous Region]