拼
命名作业
HSK6n 0 · Lv.1
mìngmíngzuòyè
công việc đặt tên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 与命名或制定名称相关的工作。
等级
义项 ①n≈HSK6
công việc đặt tên
与命名或制定名称相关的工作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công việc đặt tên
công việc đặt tên
与命名或制定名称相关的工作。