WinHSK

咄咄逼人

HSK1idioms
0 · Lv.1
duōduōrén

hùng hổ doạ người; hùng hổ hăm doạ; hăm doạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容气势汹汹,盛气凌人
义项 idiomsHSK1

hùng hổ doạ người; hùng hổ hăm doạ; hăm doạ

形容气势汹汹,盛气凌人

免费例句

他说话的口气咄咄逼人,令人十分难堪。

tā shuō huà de kǒu qì duō duō bī rén, lìng rén shí fēn nán kān

HSK6

Giọng nói hăm dọa của hắn khiến mọi người vô cùng khó chịu.

His tone was aggressive and made people very uncomfortable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan