WinHSK

咆哮如雷

HSK1idioms
0 · Lv.1
páoxiàoléi

gào thét như sấm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声吼叫
  2. hét ra lửa
义项 idiomsHSK1

gào thét như sấm

大声吼叫

义项 idiomsHSK1

hét ra lửa

hét ra lửa

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan