拼
咆哮如雷
HSK1idioms 0 · Lv.1
páoxiàorúléi
gào thét như sấm
漢越
字解构
Phân tích chữ咆páoHSK1gầm; gầm gừ; rống (thú dữ)哮xiàoHSK1thở gấp; thở khò khè如rúHSK3như; như mong muốn; như ý雷léiHSK6sấm; sấm sét
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分