拼
和平共处
HSK7-9 0 · Lv.1
hépínggòngchǔ
sống hòa bình; chung sống hòa bình
漢越 hoà bình cộng xử
例句
Câu ví dụ免费例句
因此,建立家庭,不仅要接受家人的优点,更要学会和他们的缺点和平共处。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sống hòa bình; chung sống hòa bình
因此,建立家庭,不仅要接受家人的优点,更要学会和他们的缺点和平共处。