拼
和而不同
HSK3Trung tính 0 · Lv.1
héérbùtóng
hòa mà không đồng; hòa thuận nhưng không đồng ý vô nguyên tắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hòa mà không đồng; hòa thuận nhưng không đồng ý vô nguyên tắc
等级
义项 ①Trung tính≈HSK3
hòa mà không đồng; hòa thuận nhưng không đồng ý vô nguyên tắc
hòa mà không đồng; hòa thuận nhưng không đồng ý vô nguyên tắc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分