WinHSK

和蔼可亲

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
ǎiqīn

hoà nhã; dễ gần; hòa đồng; nhã nhặn; thân thiện; dễ mến

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她对他如此和蔼可亲。

Tā duì tā rúcǐ hé'ǎi kěqīn.

HSK5

Cô ấy đối với anh ta rất hòa nhã.

She is so kind and amiable to him.

对此,有许多成语形容这种外在的表象,如慈眉善目、和蔼可亲、笑容可掬、冷若冰霜、贼眉鼠眼、凶相毕露等等。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan