拼
和颜悦色
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
héyányuèsè
vẻ mặt ôn hoà; vui vẻ hoà nhã
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容态度和蔼可亲
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vẻ mặt ôn hoà; vui vẻ hoà nhã
形容态度和蔼可亲
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vẻ mặt ôn hoà; vui vẻ hoà nhã
vẻ mặt ôn hoà; vui vẻ hoà nhã
形容态度和蔼可亲