拼
咕嘟咕嘟
HSK7-9onom 0 · Lv.1
gūdūgūdū
ực ực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ực ực
等级
义项 ①onom≈HSK7-9
ực ực
ực ực
免费例句
她正用吸管咕嘟咕嘟地喝牛奶。
Tā zhèng yòng xīguǎn gūdū gūdū de hē niúnǎi.
≈HSK5
Cô ấy đang dùng ống hút để uống sữa.
She is drinking milk with a straw, making gulping sounds.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分