WinHSK

咬牙切齿

HSK5idioms
0 · Lv.1
yǎoqièchǐ

nghiến răng nghiến lợi; cực kỳ phẫn nộ; cực kỳ giận dữ; cắn răng cắn lợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容忿恨到极点
义项 idiomsHSK5

nghiến răng nghiến lợi; cực kỳ phẫn nộ; cực kỳ giận dữ; cắn răng cắn lợi

形容忿恨到极点

免费例句

他咬牙切齿地看着敌人。

Tā yǎoyá qièchǐ de kànzhe dírén.

HSK6

Anh ta nghiến răng nghiến lợi nhìn kẻ địch.

He glared at the enemy, gnashing his teeth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan