拼
咬牙切齿
HSK5idioms 0 · Lv.1
yǎoyáqièchǐ
nghiến răng nghiến lợi; cực kỳ phẫn nộ; cực kỳ giận dữ; cắn răng cắn lợi
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiến răng nghiến lợi; cực kỳ phẫn nộ; cực kỳ giận dữ; cắn răng cắn lợi