WinHSK

咸鱼翻身

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiánfānshēn

đổi đời; vươn lên; ngóc đầu dậy; cá muối chuyển mình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他一直努力,想咸鱼翻身。

Tā yīzhí nǔlì, xiǎng xiányú fānshēn.

HSK6

Anh ấy đã luôn cố gắng, mong đổi đời.

He has been working hard, hoping to turn his life around.

几年后,她成功咸鱼翻身。

jǐ nián hòu, tā chéng gōng xián yú fān shēn

HSK6

Mấy năm sau, cô ấy đã thành công đổi đời.

A few years later, she successfully turned her life around.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan