拼
咿咿呀呀
HSK1Thành ngữ thường dùng, Trung tính 0 · Lv.1
yīyīyāyā
âm thanh lắc lư; tiếng trẻ em học nói hoặc khóc nhỏ; yī yī yā yā - ẻo ẻo; nói lảm nhảm; nói chuyện trẻ con
漢越
字解构
Phân tích chữ咿HSK1咿HSK1呀yāHSK5kít; két (từ tượng thanh; tiếng cánh cửa kêu)呀yāHSK5kít; két (từ tượng thanh; tiếng cánh cửa kêu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分