返回查词
呀
yā
ㄧㄚ˙HSK5interj单字
kít; két (từ tượng thanh; tiếng cánh cửa kêu)
漢越 nha
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ''啊''受前一字韵母a, e, i, o, ü的影响而发生的变音
义项
Nghĩa义项 ①av≈HSK5
a; à; nhá; nhé; nhỉ...
''啊''受前一字韵母a, e, i, o, ü的影响而发生的变音
起来呀,太阳出来了。
qǐ lái ya, tài yáng chū lái le.
≈HSK1
Dậy đi, mặt trời đã lên rồi.
Get up, the sun is out.
他不高兴呀,别惹他。
tā bù gāo xìng ya, bié rě tā.
≈HSK3
Anh ấy không vui đâu, đừng chọc anh ấy.
He's not happy, don't provoke him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️