拼
哈佛大学
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
hāfódàxué
Đại học Harvard
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美国一所著名的私立大学
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK5
Đại học Harvard
美国一所著名的私立大学
免费例句
我爸爸是哈佛大学毕业的。
wǒ bà ba shì hā fó dà xué bì yè de
≈HSK4
Cha tôi tốt nghiệp Đại học Harvard.
My father graduated from Harvard University.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分