拼
响应时间
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎngyìngshíjiān
thời gian phản hồi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你们的响应时间是多久?
nǐ men de xiǎng yìng shí jiān shì duō jiǔ
≈HSK4
Thời gian phản hồi của bạn là bao nhiêu?
What is your response time?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分