WinHSK

响遏行云

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiǎngèxíngyún

vang vang (tiếng hát) (làm mây cũng phải ngừng bay)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 声音高入云霄;把浮动着的云彩也止住了形容歌声嘹亮
义项 idiomsHSK7-9

vang vang (tiếng hát) (làm mây cũng phải ngừng bay)

声音高入云霄;把浮动着的云彩也止住了形容歌声嘹亮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan