WinHSK

唇齿相依

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chúnchǐxiāng

khắng khít; gắn bó; gắn bó như môi với răng; gắn bó như thịt với xương; như răng với môi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻关系密切,互相依存
义项 idiomsHSK7-9

khắng khít; gắn bó; gắn bó như môi với răng; gắn bó như thịt với xương; như răng với môi

比喻关系密切,互相依存

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan