拼
唉声叹气
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
āishēngtànqì
than thở; thở ngắn than dài
heave deep sighs; sigh with distress; moan and groan 整天 唉声叹气 sigh away one's days
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他最近总是唉声叹气。
Tā zuìjìn zǒngshì āishēng tànqì.
≈HSK5
Gần đây anh ấy luôn thở dài.
He has been sighing and moaning a lot lately.
他整天唉声叹气,愁眉不展。
Tā zhěngtiān āishēng tànqì, chóuméi bùzhǎn.
≈HSK6
Anh ấy thở dài, cả ngày mặt mày ủ rũ.
He sighs all day long, with a worried frown.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分